Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤系統
[Xích Hệ Thống]
あかけいとう
🔊
Danh từ chung
màu đỏ; các màu đỏ
🔗 系統・けいとう
Hán tự
赤
Xích
đỏ
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý