Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤穂義士
[Xích Tuệ Nghĩa Sĩ]
あこうぎし
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên sản phẩm
47 Ronin
Hán tự
赤
Xích
đỏ
穂
Tuệ
bông lúa; bông (ngũ cốc); đầu; đỉnh (sóng)
義
Nghĩa
chính nghĩa
士
Sĩ
quý ông; học giả