赤玉土 [Xích Ngọc Thổ]
あかだまつち
Danh từ chung
đất đỏ; akadama
đất tro núi lửa dạng sét (dùng cho bonsai, v.v.)
Danh từ chung
đất đỏ; akadama
đất tro núi lửa dạng sét (dùng cho bonsai, v.v.)