赤手空拳 [Xích Thủ Không Quyền]
せきしゅくうけん
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tay trắng
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tay trắng