Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤十字条約
[Xích Thập Tự Điêu Ước]
せきじゅうじじょうやく
🔊
Danh từ chung
Công ước Chữ thập đỏ
Hán tự
赤
Xích
đỏ
十
Thập
mười
字
Tự
chữ; từ
条
Điêu
điều khoản
約
Ước
hứa; khoảng; co lại