赤らんだ [Xích]
あからんだ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đỏ mặt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
青白い彼の顔が興奮で赤らんだ。
Khuôn mặt tái nhợt của anh ấy đỏ lên vì phấn khích.