Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
赤ちゃんポスト
[Xích]
あかちゃんポスト
🔊
Danh từ chung
hộp thả trẻ
Hán tự
赤
Xích
đỏ