Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
質権設定者
[Chất Quyền Thiết Định Giả]
しちけんせっていしゃ
🔊
Danh từ chung
người cầm cố
Hán tự
質
Chất
chất lượng; tính chất
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
者
Giả
người