Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
賦形剤
[Phú Hình Tề]
ふけいざい
🔊
Danh từ chung
chất độn
Hán tự
賦
Phú
thuế; bài thơ; văn xuôi; thơ; cống nạp; trả góp
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
剤
Tề
liều; thuốc