賞金稼ぎ [Thưởng Kim Giá]

しょうきんかせぎ

Danh từ chung

thợ săn tiền thưởng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは常々つねづね賞金しょうきんかせぎになりたいと夢見ゆめみていた。
Tom luôn mơ ước trở thành một tay săn tiền thưởng.