Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資金注入
[Tư Kim Chú Nhập]
しきんちゅうにゅう
🔊
Danh từ chung
bơm tiền mặt
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
金
Kim
vàng
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
入
Nhập
vào; chèn