Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資金保険
[Tư Kim Bảo Hiểm]
しきんほけん
🔊
Danh từ chung
bảo hiểm vốn
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
金
Kim
vàng
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén