資産担保証券 [Tư Sản Đảm Bảo Chứng Khoán]
しさんたんぽしょうけん
Danh từ chung
chứng khoán đảm bảo bằng tài sản
Danh từ chung
chứng khoán đảm bảo bằng tài sản