Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資源外交
[Tư Nguyên Ngoại Giao]
しげんがいこう
🔊
Danh từ chung
ngoại giao tài nguyên
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
源
Nguyên
nguồn; gốc
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại