資源ごみ [Tư Nguyên]

資源ゴミ [Tư Nguyên]

資源塵 [Tư Nguyên Trần]

しげんごみ

Danh từ chung

rác tái chế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

資源しげんごみは、だい水曜日すいようびだい水曜日すいようびです。
Rác tái chế được thu gom vào thứ Tư đầu tiên và thứ Tư thứ ba hàng tháng.