Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資本逃避
[Tư Bản Đào Tị]
しほんとうひ
🔊
Danh từ chung
chạy vốn
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa