Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資本利得
[Tư Bản Lợi Đắc]
しほんりとく
🔊
Danh từ chung
lợi nhuận vốn
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Từ liên quan đến 資本利得
キャピタルゲイン
lợi tức vốn
譲渡所得
じょうとしょとく
lợi tức vốn