Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
資料写真
[Tư Liệu Tả Chân]
しりょうしゃしん
🔊
Danh từ chung
ảnh lưu trữ; ảnh tư liệu
Hán tự
資
Tư
tài sản; vốn
料
Liệu
phí; nguyên liệu
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế