貿易戦争 [Mậu Dịch Khuyết Tranh]

ぼうえきせんそう

Danh từ chung

chiến tranh thương mại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

貿易ぼうえき障壁しょうへき戦争せんそう終結しゅうけつ解除かいじょされました。
Rào cản thương mại đã được dỡ bỏ sau chiến tranh.