費用最小化 [Phí Dụng Tối Tiểu Hóa]
ひようさいしょうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tối thiểu hóa chi phí
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tối thiểu hóa chi phí