Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貸出し限度
[Thải Xuất Hạn Độ]
かしだしげんど
🔊
Danh từ chung
hạn mức tín dụng
Hán tự
貸
Thải
cho vay
出
Xuất
ra ngoài
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ