買物袋 [Mãi Vật Đại]

買い物袋 [Mãi Vật Đại]

かいものぶくろ

Danh từ chung

túi mua sắm

JP: ものぶくろをどすんとテーブルのうえいた。

VI: Tôi đã đặt túi mua sắm xuống bàn một cách mạnh mẽ.

Hán tự

Từ liên quan đến 買物袋