Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
買い物かご
[Mãi Vật]
買い物カゴ
[Mãi Vật]
買い物籠
[Mãi Vật Lung]
かいものかご
🔊
Danh từ chung
giỏ mua sắm
Hán tự
買
Mãi
mua
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề