Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
買い初め
[Mãi Sơ]
かいぞめ
🔊
Danh từ chung
mua sắm đầu năm
Hán tự
買
Mãi
mua
初
Sơ
lần đầu; bắt đầu