貴族的 [Quý Tộc Đích]

きぞくてき

Tính từ đuôi na

quý tộc

JP: かれ貴族きぞくてき作法さほうには感心かんしんする。

VI: Tôi rất ngưỡng mộ phong cách quý tộc của anh ấy.