Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貯蓄関数
[Trữ Súc Quan Số]
ちょちくかんすう
🔊
Danh từ chung
hàm tiết kiệm
Hán tự
貯
Trữ
tiết kiệm; lưu trữ; dự trữ; giữ; để râu
蓄
Súc
tích lũy; nuôi; tích trữ; lưu trữ
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh