貯油施設 [Trữ Du Thi Thiết]
ちょゆしせつ
Danh từ chung
kho dầu; kho nhiên liệu
cơ sở lưu trữ sản phẩm hóa dầu
Danh từ chung
kho dầu; kho nhiên liệu
cơ sở lưu trữ sản phẩm hóa dầu