販売方法 [Phán Mại Phương Pháp]
はんばいほうほう
Danh từ chung
hệ thống tiếp thị; phương pháp bán hàng; kế hoạch bán hàng
Danh từ chung
hệ thống tiếp thị; phương pháp bán hàng; kế hoạch bán hàng