貨物機関車 [Hóa Vật Cơ Quan Xa]

かもつきかんしゃ

Danh từ chung

đầu máy chở hàng; đầu máy hàng hóa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

機関きかんしゃなが貨物かもつしゃれつってはしっていた。
Đầu máy kéo theo dàn toa hàng dài.