貨物列車 [Hóa Vật Liệt Xa]

かもつれっしゃ

Danh từ chung

tàu chở hàng

JP: かれはニューヨークきの貨物かもつ列車れっしゃった。

VI: Anh ấy đã nhảy lên tàu hàng đi New York.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

濃霧のうむのため貨物かもつ列車れっしゃはん時間じかんほどおくれた。
Do sương mù dày đặc, tàu hàng bị trễ nửa tiếng.