貨物保険 [Hóa Vật Bảo Hiểm]

かもつほけん

Danh từ chung

bảo hiểm hàng hóa

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その貨物かもつにはあらゆる危険きけんたいする保険ほけんけられた。
Hàng hóa đó đã được bảo hiểm chống lại mọi rủi ro.