財源確保 [Tài Nguyên Xác Bảo]
ざいげんかくほ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bảo đảm nguồn tài chính
JP: 地方の道路整備のための財源確保が必要です。
VI: Cần thiết phải đảm bảo nguồn tài chính cho việc cải tạo đường bộ ở các địa phương.