財政面 [Tài Chánh Diện]

ざいせいめん

Danh từ chung

khía cạnh tài chính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この企画きかく財政ざいせいめん考慮こうりょしなければならない。
Kế hoạch này cần xem xét đến mặt tài chính.