財政改革 [Tài Chánh Cải Cách]

ざいせいかいかく

Danh từ chung

cải cách kinh tế; cải cách tài chính

JP: 財政ざいせい改革かいかくいま財政難ざいせいなん改善かいぜんするかもしれません。

VI: Cải cách tài chính có thể cải thiện tình hình tài chính hiện tại.