財政家 [Tài Chánh Gia]

ざいせいか

Danh từ chung

nhà tài chính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ財政ざいせい専門せんもんであると自称じしょうした。
Anh ấy tự xưng là chuyên gia tài chính.
財政ざいせい専門せんもんたちは最近さいきん動向どうこうをどう判断はんだんしてよいのかわからないのです。
Các chuyên gia tài chính không biết phải đánh giá những xu hướng gần đây như thế nào.

Hán tự

Từ liên quan đến 財政家