Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
財務戦略
[Tài Vụ Khuyết Lược]
ざいむせんりゃく
🔊
Danh từ chung
chiến lược tài chính
Hán tự
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
務
Vụ
nhiệm vụ
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
略
Lược
viết tắt; bỏ qua; phác thảo; rút ngắn; chiếm đoạt; cướp bóc