Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
負荷テスト
[Phụ Hà]
ふかテスト
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
kiểm tra tải
Hán tự
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa