Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
負債比率
[Phụ Trái Tỉ Suất]
ふさいひりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ nợ
Hán tự
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy