負んぶ [Phụ]
おんぶ
オンブ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
cõng (ai đó) trên lưng; cưỡi ngựa
JP: 彼女は赤ん坊をおんぶしていた。
VI: Cô ấy đã cõng đứa bé trên lưng.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
dựa dẫm vào (ai đó); phụ thuộc (tài chính) vào