Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
貝部
[Bối Bộ]
ばいぶ
🔊
Danh từ chung
bộ bối (bộ 154)
🔗 貝偏
Hán tự
貝
Bối
vỏ sò
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí