貝割 [Bối Cát]

貝割り [Bối Cát]

卵割り [Noãn Cát]

卵割 [Noãn Cát]

穎割り [Dĩnh Cát]

穎割 [Dĩnh Cát]

かいわり

Danh từ chung

mầm củ cải