Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
豪州
[Hào Châu]
濠州
[Hào Châu]
濠洲
[Hào Châu]
ごうしゅう
🔊
Danh từ chung
Úc
🔗 オーストラリア
Hán tự
豪
Hào
áp đảo; vĩ đại; mạnh mẽ; xuất sắc; Úc
州
Châu
bang; tỉnh
濠
Hào
hào; mương; kênh; Úc
洲
Châu
lục địa; bãi cát