Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
象牙質
[Tượng Nha Chất]
ぞうげしつ
🔊
Danh từ chung
ngà răng
Hán tự
象
Tượng
voi; hình dạng
牙
Nha
ngà; răng nanh
質
Chất
chất lượng; tính chất