Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
象使い
[Tượng Sử]
ぞうつかい
🔊
Danh từ chung
người huấn luyện voi
Hán tự
象
Tượng
voi; hình dạng
使
Sử
sử dụng; sứ giả