Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
豚熱
[Đồn Nhiệt]
ぶたねつ
🔊
Danh từ chung
dịch tả lợn; sốt lợn
🔗 豚コレラ
Hán tự
豚
Đồn
thịt lợn; lợn
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê