Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
豊臣秀吉
[Phong Thần Tú Cát]
とよとみひでよし
🔊
Danh từ chung
Toyotomi Hideyoshi
Hán tự
豊
Phong
phong phú; xuất sắc; giàu có
臣
Thần
bề tôi; thần dân
秀
Tú
xuất sắc; đẹp
吉
Cát
may mắn