Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
谷筋
[Cốc Cân]
たにすじ
🔊
Danh từ chung
kênh suối
Hán tự
谷
Cốc
thung lũng
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi