Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
谷垣派
[Cốc Viên Phái]
たにがきは
🔊
Danh từ chung
Phe Tanigaki
Hán tự
谷
Cốc
thung lũng
垣
Viên
hàng rào; tường
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái