議定書 [Nghị Định Thư]

ぎていしょ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

nghị định thư

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おおくのくに1997年せんきゅうひゃくきゅうじゅうななねん京都きょうと議定ぎていしょ調印ちょういんした。
Nhiều quốc gia đã ký kết Nghị định thư Kyoto vào năm 1997.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 議定書
  • Cách đọc: ぎていしょ
  • Loại từ: Danh từ Hán Nhật (Kango)
  • Nghĩa khái quát: nghị định thư, “protocol” – văn bản ghi nhận những điều đã được các bên thỏa thuận; cũng dùng cho văn kiện kèm theo điều ước
  • Ngữ vực: trang trọng, pháp lý/ngoại giao/quốc tế
  • Mẫu kết hợp: ~議定書議定書を締結・署名・批准・採択・発効する/議定書に基づく手続き

2. Ý nghĩa chính

  • Văn kiện thỏa thuận chính thức: tài liệu pháp lý ghi điều khoản các bên đã bàn và thống nhất (ví dụ: 京都議定書).
  • Phần phụ/đính kèm điều ước: văn kiện bổ sung làm rõ, quy định chi tiết cách thực thi điều ước chính.

3. Phân biệt

  • 条約: điều ước quốc tế có hiệu lực pháp lý cao nhất; 議定書 có thể độc lập hoặc là phụ lục/đi kèm.
  • 協定: thỏa thuận nói chung; phạm vi rộng. 議定書 nhấn vào “văn bản hóa theo thủ tục chuẩn tắc”.
  • 規約: quy ước, nội quy, điều lệ một tổ chức. Không đồng nhất với 議定書.
  • 議事録: biên bản họp (minutes). Khác hẳn với 議定書 là “protocol” pháp lý.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thường gắn tên địa danh/chủ đề: 京都議定書, パリ協定(協定 khác, để tham chiếu), 安全保障議定書.
  • Động từ đi kèm: 採択する, 締結する, 署名する, 批准する, 発効する, 履行する.
  • Ngữ cảnh: chính phủ, tổ chức quốc tế, hiệp hội ngành, liên minh doanh nghiệp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
プロトコル Đồng nghĩa Nghị định thư, giao thức Loanword; trong CNTT là “giao thức” (ngữ nghĩa khác).
条約 Liên quan Điều ước Cấp độ pháp lý cao; 議定書 có thể là phụ lục của 条約.
協定 Liên quan Hiệp định/Thỏa thuận Phổ quát hơn, ít tính “phụ lục” hơn 議定書.
議事録 Đối chiếu Biên bản cuộc họp Không phải văn kiện pháp lý chuẩn tắc giữa các bên.
了解覚書(MOU) Liên quan Bản ghi nhớ Thường mềm dẻo hơn, tính ràng buộc thấp hơn.
口約束 Đối nghĩa (thực tế) Hứa miệng Đối lập về hình thức với văn kiện chính thức.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ギ): bàn bạc, nghị luận.
  • (テイ/さだめる): định, quyết định, ổn định.
  • (ショ): văn bản, thư từ, sách.
  • Hợp nghĩa: “văn bản ghi điều đã được nghị và định”. Thuần Hán Nhật (Kango), âm On.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ngoài ngoại giao, 議定書 có thể dùng trong liên minh doanh nghiệp khi các công ty thống nhất chuẩn mực hợp tác. Hãy để ý chuỗi động từ đi kèm theo vòng đời văn kiện: 採択→署名→批准→発効→履行→(必要なら)改正.

8. Câu ví dụ

  • 京都議定書は温室効果ガスの削減目標を定めた。
    Nghị định thư Kyoto đặt ra mục tiêu cắt giảm khí nhà kính.
  • 両国は通商議定書に署名した。
    Hai nước đã ký vào nghị định thư thương mại.
  • この議定書は批准を経て発効する。
    Văn kiện này sẽ có hiệu lực sau khi được phê chuẩn.
  • 条約の付属議定書が採択された。
    Nghị định thư phụ của điều ước đã được thông qua.
  • 議定書に基づき手続きが行われる。
    Thủ tục sẽ được tiến hành dựa trên nghị định thư.
  • 交渉団は新たな議定書案を作成した。
    Đoàn đàm phán đã soạn dự thảo nghị định thư mới.
  • 議定書の文言を巡って意見が割れた。
    Có bất đồng quanh câu chữ của nghị định thư.
  • これは議事録ではなく議定書です。
    Đây không phải biên bản họp mà là nghị định thư.
  • 議定書の締結は来月の首脳会談で行われる予定だ。
    Việc ký kết nghị định thư dự kiến diễn ra tại hội đàm thượng đỉnh tháng sau.
  • 企業連合は価格協定に関する議定書を取り交わした。
    Liên minh doanh nghiệp đã trao đổi một nghị định thư về thỏa thuận giá.
💡 Giải thích chi tiết về từ 議定書 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?