Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
警砲
[Cảnh Pháo]
けいほう
🔊
Danh từ chung
súng cảnh báo; súng báo động
Hán tự
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
砲
Pháo
súng thần công; súng